-
Giáo trình vi xử lý
TG: Nguyễn Đình Phú. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 323 -
Giáo trình điện tử cơ bản
TG: NHIỀU TÁC GIẢ. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 642 -
Giáo trình kỹ thuật truyền số liệu
TG: Nguyễn Việt Hùng. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 349 -
Giáo trình kỹ thuật điện
TG: Nguyễn Trọng Thắng. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 250 -
Tự học S7 và WinCC bằng hình ảnh: CAD trong...
TG: Trần Thu Hà. NXB: Hồng Đức. Số trang: 286 -
Giáo trình nấu ăn Việt Nam
TG: Phạm Thị Hưng. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 218 -
Giáo trình nguyên liệu dệt
TG: Nguyễn Tuấn Anh. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 155 -
Giáo trình công nghệ sản xuất sản phẩm dệt kim
TG: Trần Thanh Hương. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 171 -
Giáo trình trang phục các dân tộc Việt Nam
TG: Nguyễn Thị Luyên. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 187 -
Giáo trình thiết kế quần áo bảo hộ lao động
TG: Trần Thị Thêu. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 63 -
Giáo trình quá trình hoàn tất vải
TG: Nguyễn Tuấn Anh. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 138 -
Giáo trình tin học ứng dụng ngành may 1
TG: Nguyễn Tuấn Anh. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 126 -
Giáo trình công nghệ may trang phục 2
TG: Trần Thanh Hương. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 150 -
Giáo trình thiết kế trang phục 5
TG: Trần Thanh Hương. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 134 -
Giáo trình công nghệ may trang phục 3
TG: Trần Thanh Hương. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 167





























