-
Thế giới phẳng
TG: Friedman Thomas L.. NXB: Trẻ. Số trang: 719 -
Bài tập kỹ thuật điện
TG: Nguyễn Kim Đính. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 327 -
Photoshop CS6 chuyên đề làm mịn da
TG: Phạm Quang Hiển. NXB: Từ điển Bách khoa. Số trang: 303 -
Photoshop CS6 chuyên đề ghép và chỉnh sửa tóc
TG: Phạm Quang Hiển. NXB: Từ điển Bách khoa. Số trang: 303 -
Giáo trình chế tạo thiết bị cơ khí: Tập 1
TG: Lê Văn Hiền. NXB: Xây dựng. Số trang: 254 -
Dữ liệu lớn: Cuộc cách mạng sẽ làm thay đổi...
TG: Mayer-Schonberger Viktor. NXB: Trẻ. Số trang: 343 -
Các phương pháp số trong động lực học kết cấu
TG: Đỗ Kiến Quốc. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 0 -
Mạng số liên kết dịch vụ ISDN
TG: Nguyễn Minh Hoàng. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 228 -
Điện tử công suất 1
TG: Nguyễn Văn Nhờ. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 300 -
Truyền sóng và anten
TG: Lê Tiến Thường. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 261 -
Giáo trình nguyên lý thông tin tương tự - số
TG: Vũ Đình Thành. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 277 -
Ngắn mạch và ổn định trong hệ thống điện
TG: Nguyễn Hoàng Việt. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 369 -
Hướng dẫn đọc sơ đồ mạch điện
TG: Trần Thế San. NXB: Khoa học và Kỹ thuật. Số trang: 135 -
Thiết kế mạch và lập trình PLC
TG: Trần Thế San. NXB: Khoa học và Kỹ thuật. Số trang: 230 -
Điều khiển hệ thống đa biến
TG: Dương Hoài Nghĩa. NXB: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Số trang: 199





























